撒科 sā kē · tát khoa Hán Việt: tát khoa · Pinyin: sā kē Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 科 (khoa)Pinyinsā kēHán Việttát khoaCấu tạo撒 + 科 · tát + khoa nghĩa thành phần: tát + khoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說笑話。《水滸傳》第二四回:「西門慶便跪下道:『乾娘休要撒科!你作成我則個。』」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒科打诨"。