撒粉 tát phấn Hán Việt: tát phấn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 粉 (phấn)Hán Việttát phấnCấu tạo撒 + 粉 · tát + phấn nghĩa thành phần: tát + phấn Nghĩa EngCihui 撒粉 ǎfěn* v.o. <agr.> dust