撒糞 tát phẩn Hán Việt: tát phẩn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 糞 (phẩn)Hán Việttát phẩnCấu tạo撒 + 糞 · tát + phẩn nghĩa thành phần: tát + phẩn Nghĩa EngCihui 撒糞 āfèn v.o. 1. defecate; empty the bowels 2. talk rubbish