撒線 tát tuyến Hán Việt: tát tuyến Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 線 (tuyến)Hán Việttát tuyếnCấu tạo撒 + 線 · tát + tuyến nghĩa thành phần: tát + tuyến Nghĩa EngCihui 撒線 āxiàn v.o. let out the string (of a kite)