撒網

sā wǎng tát võng

Hán Việt: tát võng · Pinyin: sā wǎng

Tổng quan

quăng lưới

Cấu tạo: (tát) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quăng lưới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 張網。如:「撒網捕魚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛出并张开鱼网; 一种用于浅水地区的小型圆锥形网具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛出并张开鱼网。 2.一种用于浅水地区的小型圆锥形网具。

Eng

  • CC-CEDICT to throw a net
  • Cihui to throw a net