撒羅 tát la Hán Việt: tát la Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 羅 (la)Hán Việttát laCấu tạo撒 + 羅 · tát + la nghĩa thành phần: tát + la Nghĩa EngCihui saul