撒羹

sā gēng tát canh

Hán Việt: tát canh · Pinyin: sā gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日语sakana的音译。佐酒菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日语sakana的音译。佐酒菜肴。