撒脫 sā tuō · tát thoát Hán Việt: tát thoát · Pinyin: sā tuō Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 脫 (thoát)Pinyinsā tuōHán Việttát thoátCấu tạo撒 + 脫 · tát + thoát nghĩa thành phần: tát + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洒脱; 犹快意。Tân Hoa Tự Điển 1.洒脱。 2.犹快意。