撒臉

sā liǎn tát kiểm

Hán Việt: tát kiểm · Pinyin: sā liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丢脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丢脸。