撒腳

sā jiǎo tát cước

Hán Việt: tát cước · Pinyin: sā jiǎo

Tổng quan

chạy biến | phóng chạy

Cấu tạo: (tát) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy biến | phóng chạy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拔腿逃跑。如:「他見苗頭不對,撒腳就跑。」

Eng

  • CC-CEDICT to run off|to beat it
  • Cihui to run off; to beat it