撒腿

sā tuǐ tát thối

Hán Việt: tát thối · Pinyin: sā tuǐ

Tổng quan

chạy tháo thân | chạy biến

Cấu tạo: (tát) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy tháo thân | chạy biến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放步奔逃。如:「他聽見後面有人喊打,撒腿就跑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放开脚步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开脚步。

Eng

  • CC-CEDICT to take to one's heels|to scram
  • Cihui to take to one's heels; to scram