撒落

tát lạc

Hán Việt: tát lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將東西散落。如:「一個不小心,弟弟將手上的糖果撒落滿地。」

Eng

  • Cihui 撒落 sǎluò v. 1. sprinkle 2. spill; drop