撒藥 tát dược Hán Việt: tát dược Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 藥 (dược)Hán Việttát dượcCấu tạo撒 + 藥 · tát + dược nghĩa thành phần: tát + dược Nghĩa EngCihui 撒藥 ǎyào v.o. <agr.> spread pesticides