撒褪 tát thốn Hán Việt: tát thốn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 褪 (thốn)Hán Việttát thốnCấu tạo撒 + 褪 · tát + thốn nghĩa thành phần: tát + thốn