撒謊

sā huǎng tát hoang

Hán Việt: tát hoang · Pinyin: sā huǎng

Tổng quan

nói dối nói dối; bịa đặt; bịa chuyện。說謊。

Cấu tạo: (tát) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói dối nói dối; bịa đặt; bịa chuyện。說謊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說謊話。《紅樓夢》第七七回:「回去他們看見了要問,不必撒謊,就說是我的。」《文明小史》第三三回:「你何必在我面前撒謊?我是不說破你便罷了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说谎你老实说,不要撒谎。

Eng

  • CC-CEDICT to tell lies
  • Cihui to tell lies