撒貨 sā huò · tát hóa Hán Việt: tát hóa · Pinyin: sā huò Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 貨 (hóa)Pinyinsā huòHán Việttát hóaCấu tạo撒 + 貨 · tát + hóa nghĩa thành phần: tát + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒和"。