撒退 tát thối Hán Việt: tát thối Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 退 (thối)Hán Việttát thốiCấu tạo撒 + 退 · tát + thối nghĩa thành phần: tát + thối Nghĩa EngCihui make withdrawal