撒裏哥 sā lǐ gē · tát lí ca Hán Việt: tát lí ca · Pinyin: sā lǐ gē Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 裏 (lí) + 哥 (ca)Pinyinsā lǐ gēHán Việttát lí caCấu tạo撒 + 裏 + 哥 · tát + lí + ca nghĩa thành phần: tát + lí + ca