撒鏝 sā màn · tát man Hán Việt: tát man · Pinyin: sā màn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 鏝 (man)Pinyinsā mànHán Việttát manCấu tạo撒 + 鏝 · tát + man nghĩa thành phần: tát + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撒漫"; 任意用钱﹐挥霍。镘﹐指钱背。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒漫"。 2.任意用钱﹐挥霍。镘﹐指钱背。