撒餌 tát nhị Hán Việt: tát nhị Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 餌 (nhị)Hán Việttát nhịCấu tạo撒 + 餌 · tát + nhị nghĩa thành phần: tát + nhị Nghĩa EngCihui 撒餌 ǎ'ěr v. bait