撓勾 náo gōu · nạo câu Hán Việt: nạo câu · Pinyin: náo gōu Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 勾 (câu)Pinyinnáo gōuHán Việtnạo câuCấu tạo撓 + 勾 · nạo + câu nghĩa thành phần: nạo + câu