撓壞 náo huài · nạo hoại Hán Việt: nạo hoại · Pinyin: náo huài Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 壞 (hoại)Pinyinnáo huàiHán Việtnạo hoạiCấu tạo撓 + 壞 · nạo + hoại nghĩa thành phần: nạo + hoại