撓擾 náo rǎo · nạo nhiễu Hán Việt: nạo nhiễu · Pinyin: náo rǎo Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 擾 (nhiễu)Pinyinnáo rǎoHán Việtnạo nhiễuCấu tạo撓 + 擾 · nạo + nhiễu nghĩa thành phần: nạo + nhiễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 煩擾。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「貪殘牧民,撓擾百姓,忿怒四夷,招致乖叛。」EngCihui 撓擾 áorǎo v. trouble; disturb