撓積 nạo tích Hán Việt: nạo tích Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 積 (tích)Hán Việtnạo tíchCấu tạo撓 + 積 · nạo + tích nghĩa thành phần: nạo + tích Nghĩa EngCihui 撓積 áojī n. twisted/torsion product