撓辭 náo cí · nạo từ Hán Việt: nạo từ · Pinyin: náo cí Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 辭 (từ)Pinyinnáo cíHán Việtnạo từCấu tạo撓 + 辭 · nạo + từ nghĩa thành phần: nạo + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不正的言辭。《三國志.卷六.魏書.袁紹傳》:「配聲氣壯烈,終無撓辭,見者莫不歎息。」