撓頭
nạo đầu
Hán Việt: nạo đầu · Pinyin: náo tóu
Tổng quan
vò đầu; nhức đầu (khi gặp chuyện phức tạp, chưa biết cách giải quyết)
1.搔弄头发。 2.方言。不梳头。 3.搅乱头脑﹐头昏。
1.用手搔頭。形容事情煩雜,不易解決。如:「這件事真撓頭。」 2.比喻髮亂。如:「撓頭獅子似的。」
Nghĩa
Việt
- Cihui khó khăn
- Cihui vấn đề
- Cihui phức tạp
- Cihui gãi đầu (vì bối rối)
- Tần suất từ nạo đầu: vò đầu/nhức đầu; nhức đầu
- Biên soạn scratch one's head ◆s.v. difficult to tackle
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用手搔頭。形容事情煩雜,不易解決。如:「這件事真撓頭。」 2.比喻髮亂。如:「撓頭獅子似的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.搔弄头发。 2.方言。不梳头。 3.搅乱头脑﹐头昏。
Eng
- Cihui tricky; problematic; difficult; to scratch one's head (in puzzlement)
- Tần suất từ v.o. scratch one's head ◆s.v. difficult to tackle