撕下 sī xià · tê hạ Hán Việt: tê hạ · Pinyin: sī xià Tổng quan kéo xuống: xé xuống Cấu tạo: 撕 (tê) + 下 (hạ)Pinyinsī xiàHán Việttê hạCấu tạo撕 + 下 · tê + hạ nghĩa thành phần: tê + hạ Nghĩa ViệtCihui kéo xuống: xé xuống