撕咬
tê giảo
Hán Việt: tê giảo · Pinyin: sī yǎo
Tổng quan
cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
Nghĩa
Việt
- Cihui cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
Eng
- CC-CEDICT to tear at (with the teeth, like one animal attacking another)
- Cihui to tear at (with the teeth, like one animal attacking another)