撕咬
tê giảo
Hán Việt: tê giảo · Pinyin: sī yǎo
Tổng quan
cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cắn xé
- VietPhrases cắn xé
- Tần suất từ cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau); cắn xé
- Biên soạn v. bait; worry; harass
Eng
- Cihui to tear at (with the teeth, like one animal attacking another)
- Tần suất từ v. bait; worry; harass