撕打

sī dǎ tê đả

Hán Việt: tê đả · Pinyin: sī dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (đả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扭扯毆打。《紅樓夢》第四四回:「一腳踢開門進去,也不容分說,抓著鮑二家的就撕打一頓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扭扯殴打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扭扯殴打。