撕扯

sī chětê xả

Hán Việt: tê xả · Pinyin: sī chě

Tổng quan

xé toạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撕开扯裂。

Cấu tạo: 撕 (tê) + 扯 (xả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xé
  • VietPhrases xé rách
  • Tần suất từ xé toạc; ty xả/tê xả: xé rách; xé rách
  • Biên soạn v. tear apart

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.撕开扯裂。
  • Kaggle Zh-Vi tear at

Eng

  • Cihui to tear apart
  • Tần suất từ v. tear apart

Từ liên quan

Gần nghĩa

扯上 · 扯住 · 扯去 · 扯平 · 扯开 · 扯手 · 扯掉 · 扯淡