撕掉

sī diào tê điệu

Hán Việt: tê điệu · Pinyin: sī diào

Tổng quan

xé ra (và vứt đi) | xé bỏ

Cấu tạo: (tê) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xé ra (và vứt đi) | xé bỏ

Eng

  • CC-CEDICT to tear out (and throw away)|to rip away
  • Cihui to tear out (and throw away); to rip away