撕擄

sī lǔ tê lỗ

Hán Việt: tê lỗ · Pinyin: sī lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张罗;排解; 拉扯; 撕裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张罗;排解。 2.拉扯。 3.撕裂。

Eng

  • Cihui 撕擄 īlǔ v. 1. deal with some difficult matters; solve (affairs) 2. romp and play with (a person)