撕搏 sī bó · tê bác Hán Việt: tê bác · Pinyin: sī bó Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 搏 (bác)Pinyinsī bóHán Việttê bácCấu tạo撕 + 搏 · tê + bác nghĩa thành phần: tê + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撕打。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撕打。