撕條 tê điều Hán Việt: tê điều Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 條 (điều)Hán Việttê điềuCấu tạo撕 + 條 · tê + điều nghĩa thành phần: tê + điều Nghĩa EngCihui tear tape