撕的

tê đích

Hán Việt: tê đích

Tổng quan

(từ lóng) tuyệt đẹp, rực rỡ; xuất sắc, ưu tú, (từ lóng) tuyệt, đặc biệt, cực kỳ

Cấu tạo: (tê) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) tuyệt đẹp, rực rỡ; xuất sắc, ưu tú, (từ lóng) tuyệt, đặc biệt, cực kỳ