撕羅 sī luó · tê la Hán Việt: tê la · Pinyin: sī luó Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 羅 (la)Pinyinsī luóHán Việttê laCấu tạo撕 + 羅 · tê + la nghĩa thành phần: tê + la