撕走 tê tẩu Hán Việt: tê tẩu Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 走 (tẩu)Hán Việttê tẩuCấu tạo撕 + 走 · tê + tẩu nghĩa thành phần: tê + tẩu Nghĩa EngCihui 撕走 īzǒu v. tear away/out