撕邏 tê la Hán Việt: tê la Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 邏 (la)Hán Việttê laCấu tạo撕 + 邏 · tê + la nghĩa thành phần: tê + la Nghĩa EngCihui 撕邏 sīluó v. 1. deal with some difficult matters; solve (affairs) 2. romp and play with (a person)