撙制 zǔn zhì·tỗn chế Hán Việt: tỗn chế · Pinyin: zǔn zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.节制﹐减省。 Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 制 (chế)Pinyinzǔn zhìHán Việttỗn chếCấu tạo撙 + 制 · tỗn + chế nghĩa thành phần: tỗn + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.节制﹐减省。 Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備