撙制 zǔn zhì · tỗn chế Hán Việt: tỗn chế · Pinyin: zǔn zhì Tổng quan Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 制 (chế)Pinyinzǔn zhìHán Việttỗn chếCấu tạo撙 + 制 · tỗn + chế nghĩa thành phần: tỗn + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节制﹐减省。Tân Hoa Tự Điển 1.节制﹐减省。