撙度 zǔn dù·tỗn độ Hán Việt: tỗn độ · Pinyin: zǔn dù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.节约用度。 Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 度 (độ)Pinyinzǔn dùHán Việttỗn độCấu tạo撙 + 度 · tỗn + độ nghĩa thành phần: tỗn + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.节约用度。 Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏