撙当 zǔn dāng·tỗn đương Hán Việt: tỗn đương · Pinyin: zǔn dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹克扣。 Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 當 (đương)Pinyinzǔn dāngHán Việttỗn đươngCấu tạo撙 + 當 · tỗn + đương nghĩa thành phần: tỗn + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹克扣。 Từ liên quan Gần nghĩa当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代