撙當

zǔn dāng tỗn đương

Hán Việt: tỗn đương · Pinyin: zǔn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỗn) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹克扣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹克扣。