撙用

zǔn yòngtỗn dụng

Hán Việt: tỗn dụng · Pinyin: zǔn yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.节约用度。

Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 用 (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.节约用度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撙節 · 撙节 · 用上 · 用事 · 用于 · 用人 · 用以 · 用作