撙省

tỗn tỉnh

Hán Việt: tỗn tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tỗn) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 節省。如:「這筆錢是省吃儉用撙省出來的。」

Eng

  • Cihui 撙省 ǔnshěng v. economize||►See also zǔnxǐng