撙約 zǔn yuē · tỗn ước Hán Việt: tỗn ước · Pinyin: zǔn yuē Tổng quan Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 約 (ước)Pinyinzǔn yuēHán Việttỗn ướcCấu tạo撙 + 約 · tỗn + ước nghĩa thành phần: tỗn + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节俭。Tân Hoa Tự Điển 1.节俭。