撙銜 zǔn xián · tỗn hàm Hán Việt: tỗn hàm · Pinyin: zǔn xián Tổng quan Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 銜 (hàm)Pinyinzǔn xiánHán Việttỗn hàmCấu tạo撙 + 銜 · tỗn + hàm nghĩa thành phần: tỗn + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控制马勒﹐使马就范。Tân Hoa Tự Điển 1.控制马勒﹐使马就范。