撚弄 niên lộng Hán Việt: niên lộng Tổng quan Cấu tạo: 撚 (niên) + 弄 (lộng)Hán Việtniên lộngCấu tạo撚 + 弄 · niên + lộng nghĩa thành phần: niên + lộng