撚钱 niên tiễn Hán Việt: niên tiễn Tổng quan Cấu tạo: 撚 (niên) + 钱 (tiễn)Hán Việtniên tiễnCấu tạo撚 + 钱 · niên + tiễn nghĩa thành phần: niên + tiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用指彈或吹氣旋轉錢幣的遊戲。