㧑呵 huī hē Pinyin: huī hē Tổng quan Cấu tạo: 㧑 + 呵 (a)Pinyinhuī hēCấu tạo㧑 + 呵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撝诃"; 挥斥。引申为卫护; 指挥。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撝诃"。 2.挥斥。引申为卫护。 3.指挥。