撝謙 huī qiān Pinyin: huī qiān Tổng quan Cấu tạo: 撝 + 謙 (khiêm)Pinyinhuī qiānCấu tạo撝 + 謙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施行谦德。泛指谦逊。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施行谦德。泛指谦逊。