撞上 chàng thượng Hán Việt: chàng thượng Tổng quan đánh lên Cấu tạo: 撞 (chàng) + 上 (thượng)Hán Việtchàng thượngCấu tạo撞 + 上 · chàng + thượng nghĩa thành phần: chàng + thượng Nghĩa ViệtCihui đánh lênEngCihui 撞上 huàngshàng* r.v. 1. hit on sth. 2. run into; meet unexpectedly